art room — phòng mĩ thuật
Từ: art room. Phiên âm: /ɑːt ruːm/. Nghĩa: phòng mĩ thuật.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

art room
/ɑːt ruːm/
phòng mĩ thuật
Ví dụ
Let's go to the art room.
Chúng mình hãy đi đến phòng mĩ thuật nào.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
