art room — phòng mĩ thuật

Từ: art room. Phiên âm: /ɑːt ruːm/. Nghĩa: phòng mĩ thuật.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
art room

art room

/ɑːt ruːm/

phòng mĩ thuật

Ví dụ

Let's go to the art room.

Chúng mình hãy đi đến phòng mĩ thuật nào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo