playground — sân chơi
Từ: playground. Phiên âm: /ˈpleɪɡraʊnd/. Nghĩa: sân chơi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
sân chơi
Ví dụ
Let's go to the playground.
Chúng mình hãy đi đến sân chơi nào.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
