playground — sân chơi

Từ: playground. Phiên âm: /ˈpleɪɡraʊnd/. Nghĩa: sân chơi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
playground

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/

sân chơi

Ví dụ

Let's go to the playground.

Chúng mình hãy đi đến sân chơi nào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo