computer room — phòng tin học
Từ: computer room. Phiên âm: /kəmˈpjuːtə ruːm/. Nghĩa: phòng tin học.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

computer room
/kəmˈpjuːtə ruːm/
phòng tin học
Ví dụ
Let's go to the computer room.
Chúng mình hãy đi đến phòng tin học nào.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
