computer room — phòng tin học

Từ: computer room. Phiên âm: /kəmˈpjuːtə ruːm/. Nghĩa: phòng tin học.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
computer room

computer room

/kəmˈpjuːtə ruːm/

phòng tin học

Ví dụ

Let's go to the computer room.

Chúng mình hãy đi đến phòng tin học nào.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo