library — thư viện
Từ: library. Phiên âm: /ˈlaɪbrəri/. Nghĩa: thư viện.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

library
/ˈlaɪbrəri/
thư viện
Ví dụ
Is this our library?
Đây là thư viện của chúng mình phải không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: library. Phiên âm: /ˈlaɪbrəri/. Nghĩa: thư viện.

library
/ˈlaɪbrəri/
thư viện
Ví dụ
Is this our library?
Đây là thư viện của chúng mình phải không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
