year — năm, tuổi

Từ: year. Phiên âm: /jɪə/. Nghĩa: năm, tuổi.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
year

year

/jɪə/

năm, tuổi

Ví dụ

I'm eight years old.

Mình tám tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo