ten — mười (10)

Từ: ten. Phiên âm: /ten/. Nghĩa: mười (10).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
num
ten

ten

/ten/

mười (10)

Ví dụ

I'm ten years old.

Mình mười tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo