old — tuổi, cũ

Từ: old. Phiên âm: /əʊld/. Nghĩa: tuổi, cũ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
old

old

/əʊld/

tuổi, cũ

Ví dụ

How old are you?

Bạn bao nhiêu tuổi?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo