my — của tôi
Từ: my. Phiên âm: /maɪ/. Nghĩa: của tôi.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
det

my
/maɪ/
của tôi
Ví dụ
My name's Ben.
Tên mình là Ben.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: my. Phiên âm: /maɪ/. Nghĩa: của tôi.

my
/maɪ/
của tôi
Ví dụ
My name's Ben.
Tên mình là Ben.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
