your — của bạn, của các bạn
Từ: your. Phiên âm: /jɔː/. Nghĩa: của bạn, của các bạn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
det

your
/jɔː/
của bạn, của các bạn
Ví dụ
What's your name?
Tên bạn là gì?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: your. Phiên âm: /jɔː/. Nghĩa: của bạn, của các bạn.

your
/jɔː/
của bạn, của các bạn
Ví dụ
What's your name?
Tên bạn là gì?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
