eighteen — mười tám (18)

Từ: eighteen. Phiên âm: /ˌeɪ'tiːn/. Nghĩa: mười tám (18).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
eighteen

eighteen

/ˌeɪ'tiːn/

mười tám (18)

Ví dụ

He's eighteen.

Anh ấy mười tám tuổi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo