brother — anh, em trai
Từ: brother. Phiên âm: /'brʌðə/. Nghĩa: anh, em trai.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

brother
/'brʌðə/
anh, em trai
Ví dụ
How old is your brother?
Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: brother. Phiên âm: /'brʌðə/. Nghĩa: anh, em trai.

brother
/'brʌðə/
anh, em trai
Ví dụ
How old is your brother?
Anh trai của bạn bao nhiêu tuổi?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
