fifteen — mười lăm (15)

Từ: fifteen. Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːn/. Nghĩa: mười lăm (15).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
fifteen

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

mười lăm (15)

Ví dụ

It's fifteen.

Đó là số mười lăm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo