fourteen — mười bốn (14)
Từ: fourteen. Phiên âm: /ˌfɔːˈtiːn/. Nghĩa: mười bốn (14).
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

fourteen
/ˌfɔːˈtiːn/
mười bốn (14)
Ví dụ
It's fourteen.
Đó là số mười bốn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: fourteen. Phiên âm: /ˌfɔːˈtiːn/. Nghĩa: mười bốn (14).

fourteen
/ˌfɔːˈtiːn/
mười bốn (14)
Ví dụ
It's fourteen.
Đó là số mười bốn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
