thirteen — mười ba (13)

Từ: thirteen. Phiên âm: /ˌθɜːˈtiːn/. Nghĩa: mười ba (13).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
thirteen

thirteen

/ˌθɜːˈtiːn/

mười ba (13)

Ví dụ

It's thirteen.

Đó là số mười ba.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo