twelve — mười hai (12)

Từ: twelve. Phiên âm: /twelv/. Nghĩa: mười hai (12).

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
twelve

twelve

/twelv/

mười hai (12)

Ví dụ

It's twelve.

Đó là số mười hai.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo