zebra — Con ngựa vằn
Từ: zebra. Phiên âm: /'ze:brə/. Nghĩa: Con ngựa vằn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

zebra
/'ze:brə/
Con ngựa vằn
Ví dụ
That's a zebra.
Đó là một con ngựa vằn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: zebra. Phiên âm: /'ze:brə/. Nghĩa: Con ngựa vằn.

zebra
/'ze:brə/
Con ngựa vằn
Ví dụ
That's a zebra.
Đó là một con ngựa vằn.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
