zebu — Con bò u
Từ: zebu. Phiên âm: /'zi:bu:/. Nghĩa: Con bò u.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

zebu
/'zi:bu:/
Con bò u
Ví dụ
That's a zebu.
Đó là một con bò u.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: zebu. Phiên âm: /'zi:bu:/. Nghĩa: Con bò u.

zebu
/'zi:bu:/
Con bò u
Ví dụ
That's a zebu.
Đó là một con bò u.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
