yo-yos — Cái yo-yo

Từ: yo-yos. Phiên âm: /'jəʊ jəʊz/. Nghĩa: Cái yo-yo.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
yo-yos

yo-yos

/'jəʊ jəʊz/

Cái yo-yo

Ví dụ

I want some yo-yos.

Mình muốn một ít cái yo-yo.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo