yogurt — Sữa chua

Từ: yogurt. Phiên âm: /'jɒɡət/. Nghĩa: Sữa chua.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
yogurt

yogurt

/'jɒɡət/

Sữa chua

Ví dụ

I want some yogurt.

Mình muốn một ít sữa chua.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo