juice — nước ép

Từ: juice. Phiên âm: /dʒu:s/. Nghĩa: nước ép.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
juice

juice

/dʒu:s/

nước ép

Ví dụ

I like juice.

Mình thích nước ép.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo