jelly — thạch
Từ: jelly. Phiên âm: /'dʒeli/. Nghĩa: thạch.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

jelly
/'dʒeli/
thạch
Ví dụ
I like jelly.
Mình thích thạch.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: jelly. Phiên âm: /'dʒeli/. Nghĩa: thạch.

jelly
/'dʒeli/
thạch
Ví dụ
I like jelly.
Mình thích thạch.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
