ox — con bò
Từ: ox. Phiên âm: /ɒks/. Nghĩa: con bò.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

ox
/ɒks/
con bò
Ví dụ
I can see an ox on the farm.
Mình có thể nhìn thấy một con bò ở trên trang trại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: ox. Phiên âm: /ɒks/. Nghĩa: con bò.

ox
/ɒks/
con bò
Ví dụ
I can see an ox on the farm.
Mình có thể nhìn thấy một con bò ở trên trang trại.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
