fox — con cáo
Từ: fox. Phiên âm: /fɒks/. Nghĩa: con cáo.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

fox
/fɒks/
con cáo
Ví dụ
Is there a fox?
Có một con cáo phải không?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: fox. Phiên âm: /fɒks/. Nghĩa: con cáo.

fox
/fɒks/
con cáo
Ví dụ
Is there a fox?
Có một con cáo phải không?
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
