box — cái hộp
Từ: box. Phiên âm: /bɒks/. Nghĩa: cái hộp.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

box
/bɒks/
cái hộp
Ví dụ
I can see a box on the farm.
Mình có thể nhìn thấy một cái hộp ở trên trang trại.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: box. Phiên âm: /bɒks/. Nghĩa: cái hộp.

box
/bɒks/
cái hộp
Ví dụ
I can see a box on the farm.
Mình có thể nhìn thấy một cái hộp ở trên trang trại.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
