square — Hình vuông
Từ: square. Phiên âm: /skweə/. Nghĩa: Hình vuông.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

square
/skweə/
Hình vuông
Ví dụ
She's colouring a square.
Cô ấy đang tô màu một hình vuông.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: square. Phiên âm: /skweə/. Nghĩa: Hình vuông.

square
/skweə/
Hình vuông
Ví dụ
She's colouring a square.
Cô ấy đang tô màu một hình vuông.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
