quiz — Câu đố
Từ: quiz. Phiên âm: /kwɪz/. Nghĩa: Câu đố.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

quiz
/kwɪz/
Câu đố
Ví dụ
He's doing a quiz.
Anh ấy đang làm một câu đố.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: quiz. Phiên âm: /kwɪz/. Nghĩa: Câu đố.

quiz
/kwɪz/
Câu đố
Ví dụ
He's doing a quiz.
Anh ấy đang làm một câu đố.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
