sand — Cát

Từ: sand. Phiên âm: /sænd/. Nghĩa: Cát.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sand

sand

/sænd/

Cát

Ví dụ

I can see the sand.

Mình có thể nhìn thấy bãi cát.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo