Spring — Mùa xuân

Từ: Spring. Phiên âm: /sprɪŋ/. Nghĩa: Mùa xuân.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Spring

Spring

/sprɪŋ/

Mùa xuân

Ví dụ

Flowers start to bloom in the spring.

Hoa bắt đầu nở vào mùa xuân.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo