Season — Mùa

Từ: Season. Phiên âm: /ˈsiːz(ə)n/. Nghĩa: Mùa.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Season

Season

/ˈsiːz(ə)n/

Mùa

Ví dụ

Autumn is my favorite season.

Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo