Foggy — Sương mù
Từ: Foggy. Phiên âm: /ˈfɒɡi/. Nghĩa: Sương mù.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Foggy
/ˈfɒɡi/
Sương mù
Ví dụ
It was very foggy on the road this morning.
Sáng nay trên đường có rất nhiều sương mù.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
