Windy — Gió

Từ: Windy. Phiên âm: /ˈwɪndi/. Nghĩa: Gió.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Windy

Windy

/ˈwɪndi/

Gió

Ví dụ

It is too windy to go sailing today.

Trời quá gió để đi thuyền hôm nay.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo