Snowy — Tuyết

Từ: Snowy. Phiên âm: /ˈsnoʊi/. Nghĩa: Tuyết.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Tính từ
Snowy

Snowy

/ˈsnoʊi/

Tuyết

Ví dụ

The mountain looks beautiful when it's snowy.

Ngọn núi trông thật đẹp khi có tuyết rơi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo