Sunny — Nắng
Từ: Sunny. Phiên âm: /ˈsʌni/. Nghĩa: Nắng.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Tính từ

Sunny
/ˈsʌni/
Nắng
Ví dụ
It is a sunny day in the park.
Đó là một ngày nắng trong công viên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Từ: Sunny. Phiên âm: /ˈsʌni/. Nghĩa: Nắng.

Sunny
/ˈsʌni/
Nắng
Ví dụ
It is a sunny day in the park.
Đó là một ngày nắng trong công viên.
Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.
