Temperature — Nhiệt độ

Từ: Temperature. Phiên âm: /ˈtɛmp(ə)rətʃər/. Nghĩa: Nhiệt độ.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Temperature

Temperature

/ˈtɛmp(ə)rətʃər/

Nhiệt độ

Ví dụ

The temperature is rising rapidly.

Nhiệt độ đang tăng lên nhanh chóng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Copyright © 2025 Dạy học vui. All rights reserved.

Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo
Tham gia nhóm hỗ trợ Zalo