Ghép các từ ở cột trái với định nghĩa phù hợp ở cột phải:
Ghép đúng: maintain; dogsled; habit; interact.
Chi tiết câu hỏi
Ghép các từ ở cột trái với định nghĩa phù hợp ở cột phải:
Cột trái
maintain
dogsled
habit
interact
Cột phải
to make something continue at the same level
a vehicle pulled by dogs over snow
a thing that you do often and almost without thinking
to communicate with somebody
Ghép đúng: maintain; dogsled; habit; interact.
Ghép đúng:
- maintain
- dogsled
- habit
- interact
Lời giải chi tiết
Dựa vào nghĩa của từ: maintain (duy trì), dogsled (xe trượt tuyết do chó kéo), habit (thói quen), interact (tương tác, giao tiếp).
