Ghép các động từ ở cột trái với danh từ phù hợp ở cột phải để tạo thành cụm từ chỉ hoạt động giải trí:
Ghép đúng: doing; surfing; making; playing.
Chi tiết câu hỏi
Ghép các động từ ở cột trái với danh từ phù hợp ở cột phải để tạo thành cụm từ chỉ hoạt động giải trí:
Cột trái
doing
surfing
making
playing
Cột phải
puzzles
the net
crafts
sports
Ghép đúng: doing; surfing; making; playing.
Ghép đúng:
- doing
- surfing
- making
- playing
Lời giải chi tiết
Các cụm từ đúng là: doing puzzles (chơi xếp hình), surfing the net (lướt web), making crafts (làm đồ thủ công), playing sports (chơi thể thao).
